🎓 Công cụ tính điểm: Hệ 10 (HS1/HS2) + GPA hệ 4

Bạn nhập điểm theo đúng quy tắc trường bạn: Chuyên cần có hệ số = tín chỉ môn, HS1 cộng 1 vào mẫu số, HS2 cộng 2, và điểm thi hệ số 3. Web tự ra điểm TB môn (hệ 10), quy đổi chữ/hệ 4, tính GPA, xếp hạng, và tính “điểm cần đạt” để lên hạng.
Đã chốt: CC=TC · HS1=1 · HS2=2 · Thi=3 · TB môn = cộng dồn hệ số

⚙️ 1) Cài đặt chung

Cài đặt làm tròn và điều kiện giảm hạng (học lại/kỷ luật).
Chưa tính
GPA/ĐTBC luôn làm tròn 2 chữ số.
Hệ số điểm thi (cố định theo trường)
3
Áp dụng cho công cụ hệ 10 và học phần chế độ “Theo hệ số”.
Nếu có và bạn đang Xuất sắc/Giỏi thì bị giảm 1 mức.
Phím tắt
Bấm Tính kết quả để cập nhật GPA/hạng bằng. Các phần khác cập nhật theo thời gian thực.

🧮 2) Công cụ tính điểm hệ 10 (chuyên cần + HS1 + HS2 + thi)

TB thường kỳ: (CC*TC + HS1*1 + HS2*2) / (TC + n(HS1) + 2*n(HS2)). (TC = số tín chỉ môn) TB môn: cộng dồn với thi hệ số 3.
Điểm hệ số 1
Ô bỏ trống sẽ không tính vào mẫu số.
Điểm hệ số 2
Ô bỏ trống sẽ không tính vào mẫu số.
Công thức TB môn
Cộng dồn hệ số ✅
Thi hệ số 3.
Tổng hệ số chia (thường kỳ)
Điểm TB thường kỳ
Điểm thi
ĐIỂM TB MÔN (hệ 10)
Điểm chữ
Hệ 4
Gợi ý
Điền điểm để xem kết quả.

🧾 3) Danh sách học phần (tính GPA)

Bạn có thể nhập trực tiếp điểm học phần, hoặc dùng chế độ “Theo hệ số” giống ảnh cho từng môn.

✅ 4) GPA & Hạng bằng

Tính GPA hệ 4 theo tín chỉ, xếp hạng theo bảng quy chế, và áp dụng điều kiện “giảm 1 mức” nếu có.

🎯 5) Tính “điểm cần đạt” để lên hạng (hệ số 2 hoặc 3)

Chọn mục tiêu (Khá/Giỏi/...), chọn môn dự kiến có hệ số 2/3, web trả về điểm TB môn tối thiểu cần đạt.
Hệ số 2 nghĩa là môn này nặng gấp đôi khi tính TB.
Lưu ý: vì quy đổi chữ/hệ 4 theo bậc, “điểm cần đạt” sẽ nhảy theo ngưỡng (7.0, 7.8, 8.5...).
Dữ liệu được lưu trong trình duyệt (LocalStorage). Mở lại vẫn còn.